cấu âm

  1. (ling.) articuler
    • Cấu âm đúng
      bien articuler
  2. phonateur
    • Bộ máy cấu âm
      appareil phonateur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cấu âm"

cấu âm
Cô giáo hướng dẫn học sinh cấu âm chữ "a".